thông công

  1. (rel.)
    • Phép thông công
      communion
    • Rút phép thông công
      excommunier
    • Người bị rút phép thông công
      excommunié
    • sự rút phép thông công
      excommunication.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thông công"

Proverbs and Idioms

thông công
Một linh mục trao bánh thánh cho giáo dân trong lễ thông công.